Bỏ qua đến nội dung

外行

wài háng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người không chuyên
  2. 2. người nghiệp dư
  3. 3. người ngoài ngành

Usage notes

Common mistakes

Often used as an adjective or noun, but can be confused with 外人 (outsider).

Formality

Used in informal contexts to describe someone lacking expertise.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
对于电脑修理,他完全是个 外行
He is a complete layman when it comes to computer repair.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.