Bỏ qua đến nội dung

外边

wài bian
HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoài
  2. 2. bên ngoài
  3. 3. nước ngoài

Usage notes

Common mistakes

Learners often omit 边 in contexts where it is required, e.g., saying 在外 instead of 在外边 when meaning 'outside' as a location.

Formality

外边 is neutral in register, suitable for both spoken and written Mandarin. It is more common in northern dialects compared to 外面.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外边 下着雨,带把伞吧。
It's raining outside; bring an umbrella.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 外边