Bỏ qua đến nội dung

外面

wài miàn
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoài
  2. 2. bề ngoài
  3. 3. ngoài trời

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
外面 下雪了。
外面 下雨了,别忘记带伞。
外面 在打雷,我们别出去了。
外面 一点动静都没有,太安静了。
外面 下着雪,屋里却暖烘烘的。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 外面