外面
wài miàn
HSK 3.0 Cấp 3
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoài
- 2. bề ngoài
- 3. ngoài trời
Câu ví dụ
Hiển thị 3看 外面 !
裡面很熱,但 外面 很冷。
外面 起霧了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.