外面
wài miàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoài
- 2. bề ngoài
- 3. ngoài trời
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5外面 下雪了。
外面 下雨了,别忘记带伞。
外面 在打雷,我们别出去了。
外面 一点动静都没有,太安静了。
外面 下着雪,屋里却暖烘烘的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.