外面
wài miàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoài
- 2. bề ngoài
- 3. ngoài trời
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5外面 下雪了。
外面 下雨了,别忘记带伞。
外面 在打雷,我们别出去了。
外面 一点动静都没有,太安静了。
外面 下着雪,屋里却暖烘烘的。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.