Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

夙

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

sù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. morning
  2. 2. early
  3. 3. long-held
  4. 4. long-cherished

Từ chứa 夙

夙世
sù shì

previous life

夙夜
sù yè

morning and night

夙夜匪懈
sù yè fěi xiè

to work from morning to night (idiom)

夙嫌
sù xián

long-standing resentment

夙敌
sù dí

long-standing enemy

夙日
sù rì

at ordinary times

夙兴夜寐
sù xīng yè mèi

to rise early and sleep late (idiom); to work hard

夙诺
sù nuò

long-standing commitment

夙愿
sù yuàn

long-cherished wish

夙愿以偿
sù yuàn yǐ cháng

a long-cherished ambition is realized

夙愿得偿
sù yuàn dé cháng

to have a long-cherished wish realized

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.