夙
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. buổi sáng
- 2. sớm
- 3. đã lâu, lâu nay
- 4. ấp ủ lâu ngày
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 夙
kiếp trước
sáng tối
làm việc từ sáng đến tối (thành ngữ)
mối hận lâu ngày
kẻ thù lâu năm
vào những lúc thường ngày
dậy sớm đi ngủ muộn (thành ngữ); làm việc chăm chỉ
lời hứa lâu năm
nguyện ước ấp ủ từ lâu
nguyện ước bấy lâu đã được thực hiện
được toại nguyện