多半
duō bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hầu hết
- 2. đa số
- 3. chủ yếu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
多半 can be an adverb meaning 'most likely' or a noun meaning 'the greater part'; learners often confuse the two, but context usually clarifies.
Câu ví dụ
Hiển thị 1现在 多半 商店都关门了。
Most shops are closed now.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.