Bỏ qua đến nội dung

多半

duō bàn
HSK 3.0 Cấp 7 Số từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hầu hết
  2. 2. đa số
  3. 3. chủ yếu

Usage notes

Common mistakes

多半 can be an adverb meaning 'most likely' or a noun meaning 'the greater part'; learners often confuse the two, but context usually clarifies.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
现在 多半 商店都关门了。
Most shops are closed now.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 多半