多多
duō duō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. many
- 2. much
- 3. a lot
- 4. lots and lots
- 5. more
- 6. even more
Câu ví dụ
Hiển thị 3多多 談論。
請 多多 關照。
多多 益善。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.