Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

多多

duō duō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. many
  2. 2. much
  3. 3. a lot
  4. 4. lots and lots
  5. 5. more
  6. 6. even more

Câu ví dụ

Hiển thị 3
多多 談論。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138887)
多多 關照。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504463)
多多 益善。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1428147)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 多多