多大

duō dà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. how big?
  2. 2. how much?
  3. 3. so big
  4. 4. that much

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他們 多大
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6486882)
媽媽 多大 了?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13226025)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.