多工

duō gōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to multiplex
  2. 2. multiple
  3. 3. multi-

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個月有很 多工 資。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 918024)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.