Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đa số
- 2. hầu hết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“占”搭配(如“占多数”),表示构成大部分。
Common mistakes
“多数”可作定语直接修饰名词(如“多数人”),不加“的”,除非有较长修饰语。英语母语者常误加“的”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1多数 学生喜欢运动。
Most students like sports.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.