Bỏ qua đến nội dung

多数

duō shù
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đa số
  2. 2. hầu hết

Usage notes

Collocations

常与“占”搭配(如“占多数”),表示构成大部分。

Common mistakes

“多数”可作定语直接修饰名词(如“多数人”),不加“的”,除非有较长修饰语。英语母语者常误加“的”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
多数 学生喜欢运动。
Most students like sports.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.