Bỏ qua đến nội dung

多样

duō yàng
HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đa dạng
  2. 2. đa dạng hóa

Usage notes

Collocations

常与“多种”、“形式”等词连用,如“多种多样”、“形式多样”。

Common mistakes

不要与“许多”混淆;“多样”指种类多,不指数量多。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店的商品种类很 多样
The products in this store are diverse in type.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.