Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đa dạng
- 2. đa dạng hóa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“多种”、“形式”等词连用,如“多种多样”、“形式多样”。
Common mistakes
不要与“许多”混淆;“多样”指种类多,不指数量多。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家商店的商品种类很 多样 。
The products in this store are diverse in type.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.