Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

多糖

duō táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. polysaccharide (complex carbohydrate such as starch 澱粉|淀粉 and cellulose 纖維素|纤维素)