Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đa phương
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次会议是 多边 合作的典范。
This meeting is a model of multilateral cooperation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.