Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chợ đêm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 夜市 (night market) with 野市 (illegal market). They have the same pronunciation but different meanings.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们今晚去 夜市 吃小吃吧。
Let's go to the night market to eat snacks tonight.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.