夜幕
yè mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. curtain of night
- 2. gathering darkness
Câu ví dụ
Hiển thị 1夜幕 降临,城市亮起了灯火。
Night fell and the city lit up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.