夜班

yè bān
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. night shift

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆上 夜班
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6119487)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 夜班