Bỏ qua đến nội dung

夜空

yè kōng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bầu trời đêm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一轮明月悬在 夜空 中。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.