够呛
gòu qiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khó chịu
- 2. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“累得够呛”“冷得够呛”“呛得够呛”等,表示程度深,令人难以忍受。
Common mistakes
“够呛”常用于口语中表示程度深,但不用于修饰积极形容词,如不说“够呛好”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今天热得 够呛 。
It's unbearably hot today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.