够
Định nghĩa
- 1. đủ
- 2. đạt tới
- 3. đủ lắm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2时间 够 了。
1000日元 够 不 够 ?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 够
không đủ
khó chịu
có thể
đủ
chịu đủ
không thể với tới
khá là thử thách
đúng vị, vừa miệng
với tới (bằng tay v.v.)
tuyệt vời; tuyệt diệu; thú vị
(thông tục) là một người bạn chân chính
hòa vốn
đủ tư cách
đủ dùng
khao khát
rất