大义
Định nghĩa
- 1. đại nghĩa
- 2. chính nghĩa
- 3. hôn nhân của phụ nữ
- 4. những điểm chính của một bài viết
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 大义
khí tiết chính nghĩa khiến người ta kính nể (thành ngữ)
đặt nghĩa lớn lên trên tình thân (thành ngữ); sẵn sàng trừng phạt người nhà mình nếu công lý đòi hỏi
lời lẽ tế nhị chứa đựng ý nghĩa sâu xa (thành ngữ)
giảng giải đại nghĩa cho ai hiểu
hiểu rõ đại nghĩa