Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự kiện lớn
- 2. sự kiện quan trọng
- 3. sự kiện trọng đại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“大事”常与“化小,化了”搭配,构成“大事化小,小事化了”,表示把大的事情变成小事情,小事情变成没有。
Common mistakes
“大事”指重大事件,不可用于琐碎小事;误用时会显得夸张或不自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1结婚是人生中的 大事 。
Getting married is a major event in life.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.