Bỏ qua đến nội dung

大事

dà shì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự kiện lớn
  2. 2. sự kiện quan trọng
  3. 3. sự kiện trọng đại

Usage notes

Collocations

“大事”常与“化小,化了”搭配,构成“大事化小,小事化了”,表示把大的事情变成小事情,小事情变成没有。

Common mistakes

“大事”指重大事件,不可用于琐碎小事;误用时会显得夸张或不自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
结婚是人生中的 大事
Getting married is a major event in life.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.