大于
dà yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lớn hơn
- 2. vượt quá
- 3. cao hơn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于数学和正式比较中,后面直接跟数字或名词,如“大于100”或“A大于B”。口语中更常用“比...大”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1十 大于 五。
Ten is greater than five.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.