Bỏ qua đến nội dung

大于

dà yú
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lớn hơn
  2. 2. vượt quá
  3. 3. cao hơn

Usage notes

Collocations

常用于数学和正式比较中,后面直接跟数字或名词,如“大于100”或“A大于B”。口语中更常用“比...大”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大于 五。
Ten is greater than five.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.