Bỏ qua đến nội dung

大会

dà huì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hội nghị
  2. 2. cuộc họp
  3. 3. đại hội

Usage notes

Formality

大会 is formal; used for official conferences or mass meetings, not for casual get-togethers.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大会 通过了一项重要决议。
The conference passed an important resolution.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.