Bỏ qua đến nội dung

全国人民代表大会常务委员会

quán guó rén mín dài biǎo dà huì cháng wù wěi yuán huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Standing Committee of the National People's Congress