Bỏ qua đến nội dung

大公司

dà gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. large company
  2. 2. corporation

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被一家 大公司 录用了。
He was hired by a large company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.