大冶
dà yě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Daye, county-level city in Huangshi 黃石|黄石[huáng shí], Hubei
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.