冶
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. to smelt
- 2. to cast
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 冶
lit. to fire pots and smelt metal
ATI, brand name of AMD graphics cards
to dress up (usu. derogatory)
to smelt metal
a furnace for smelting metal
bewitching
to go courting
metallurgy
metallurgy
to smelt and cast
Guye district of Tangshan city 唐山市[táng shān shì], Hebei
Guye district of Tangshan city 唐山市[táng shān shì], Hebei
Daye, county-level city in Huangshi 黃石|黄石[huáng shí], Hubei
Daye, county-level city in Huangshi 黃石|黄石[huáng shí], Hubei
Li Jilan 李季蘭|李季兰[lǐ jì lán] or Li Ye (713-784), Tang dynasty female poet
bewitching
to cultivate one's mind