Bỏ qua đến nội dung

大力

dà lì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năng động
  2. 2. mạnh mẽ
  3. 3. nhiệt tình

Usage notes

Collocations

常与双音节动词连用,如“大力发展”“大力支持”。

Formality

多用于正式或书面场合,口语中多用“使劲”或“用力”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府 大力 支持教育事业。
The government vigorously supports education.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.