大力
dà lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năng động
- 2. mạnh mẽ
- 3. nhiệt tình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与双音节动词连用,如“大力发展”“大力支持”。
Formality
多用于正式或书面场合,口语中多用“使劲”或“用力”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府 大力 支持教育事业。
The government vigorously supports education.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.