Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sảnh
- 2. phòng khách
- 3. phòng chờ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
大厅 refers to a large public hall (e.g., hotel lobby), not a private living room (客厅).
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们在酒店 大厅 见面。
We'll meet in the hotel lobby.
这个酒店的 大厅 设计得很大气。
The lobby of this hotel is designed very grandly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.