Bỏ qua đến nội dung

大厅

dà tīng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sảnh
  2. 2. phòng khách
  3. 3. phòng chờ

Usage notes

Common mistakes

大厅 refers to a large public hall (e.g., hotel lobby), not a private living room (客厅).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们在酒店 大厅 见面。
We'll meet in the hotel lobby.
这个酒店的 大厅 设计得很大气。
The lobby of this hotel is designed very grandly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.