Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

大口

dà kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. big mouthful (of food, drink, smoke etc)
  2. 2. open mouth
  3. 3. gulping
  4. 4. gobbling
  5. 5. gaping