大同乡

dà tóng xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Datong or Tatung Township in Yilan County 宜蘭縣|宜兰县[yí lán xiàn], Taiwan
  2. 2. person from the same province