Bỏ qua đến nội dung

大小

dà xiǎo
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích thước
  2. 2. độ lớn
  3. 3. cỡ

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 都 to mean 'regardless of size/age': 大小都适合。 It can also refer to 'adults and children' in contexts like 一家大小.

Common mistakes

大小 can mean 'size', but for dimensions like length, width, height, use 尺寸. Saying 大小 of a person usually refers to age/size rank, not body size; use 个子 for height/build.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请把这些书按 大小 排列。
Please arrange these books by size.
別對我 大小 聲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1422758)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.