大建
dà jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lunar month of 30 days
- 2. same as 大盡|大尽[dà jìn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.