大意
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ý nghĩa chính
- 2. ý tưởng chính
- 3. ý chính
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 了解 (liǎojiě, to understand) or 掌握 (zhǎngwò, to grasp), e.g., 了解大意 (understand the main idea).
Formality
大意 (dà yì) is neutral in formality; the synonym 主旨 (zhǔzhǐ) is more formal, often used in academic contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请告诉我这篇文章的 大意 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.