Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

大户

dà hù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. great family
  2. 2. rich family
  3. 3. large landlord
  4. 4. conspicuous spender or consumer