大提琴
dà tí qín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cello
- 2. violoncello
- 3. CL:把[bǎ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.