大旱之望云霓
dà hàn zhī wàng yún ní
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 大旱望雲霓|大旱望云霓[dà hàn wàng yún ní]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.