旱
Định nghĩa
- 1. hạn hán
- 2. khô hạn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1你滑 旱 冰嗎?
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 旱
hạn hán
hạn hán
đất khô hạn
đại hạn
xem 大旱望雲霓|大旱望云霓
nghĩa đen: mong mây mưa trong thời hạn hán (thành ngữ)
xem 大旱望雲霓|大旱望云霓
hạn hán
chịu hạn
(phương ngữ) ô che nắng
trượt patin
nhà vệ sinh hố xí
tình trạng hạn hán
đảm bảo mùa màng ổn định dù hạn hán hay lũ lụt
thuốc lào (hút bằng điếu cày)
marmot
hạn hán
cây sen cạn
quỷ hạn hán
người không biết bơi
trượt patin
trượt patin
hạn hán và mất mùa