Bỏ qua đến nội dung

大火

dà huǒ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. conflagration; large fire
  2. 2. CL:場|场[cháng]

Câu ví dụ

Hiển thị 2
大火 烧毁了他的房子。
The big fire destroyed his house.
大火 迅速蔓延到附近的森林。
The fire quickly spread to the nearby forest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.