Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. phim bom tấn
- 2. khu vực rộng lớn
- 3. vùng rộng lớn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly collocates with 土地 or 草原 to mean 'large area of land/grassland'.
Common mistakes
When 大片 means 'blockbuster movie', it is typically used for big-budget productions; do not use it for ordinary films.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那里有一 大片 森林。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.