Bỏ qua đến nội dung

piàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Rất phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phiến
  2. 2. miếng
  3. 3. lát

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
土地对他们来说非常神圣。
丛林里有很多野生动物。
土地归属国家。
牧场上有很多牛。
天地景色非常美丽。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 片

动画片
dòng huà piàn

phim hoạt hình

卡片
kǎ piàn

thẻ

名片
míng piàn

thẻ danh thiếp

唱片
chàng piàn

băng đĩa nhạc

图片
tú piàn

hình ảnh

大片
dà piàn

phim bom tấn

影片
yǐng piàn

phim

明信片
míng xìn piàn

thư điện tử

照片
zhào piàn

ảnh

片刻
piàn kè

một lát

片子
piān zi

cuộn phim

片子
piàn zi

phiến

片断
piàn duàn

đoạn

片段
piàn duàn

đoạn trích

片面
piàn miàn

một phía

相片
xiàng piàn

ảnh

短片
duǎn piàn

phim ngắn

纪录片
jì lù piàn

phim tài liệu

胶片
jiāo piàn

phim

芯片
xīn piàn

chip điện tử

薯片
shǔ piàn

bánh khoai tây chiên

药片
yào piàn

viên thuốc

A片
a piàn

phim người lớn

NG片段
n g piàn duàn

cảnh quay hỏng

三级片
sān jí piàn

phim cấp ba

下片
xià piàn

hạ phim

丫头片子
yā tou piàn zi

con bé ngốc nghếch

二轮片
èr lún piàn

phim chiếu lại

京片子
jīng piàn zi

tiếng Bắc Kinh

倒片
dào piàn

quay lại cuộn phim

催泪大片
cuī lèi dà piàn

phim cảm động

像片
xiàng piàn

ảnh

像片簿
xiàng piàn bù

album ảnh

冰片
bīng piàn

băng phiến

刀片
dāo piàn

lưỡi dao

刀片刺网
dāo piàn cì wǎng

dây thép gai lưỡi dao

刀片铁丝网
dāo piàn tiě sī wǎng

dây thép gai lưỡi dao

切片
qiē piàn

cắt lát

切片检查
qiē piàn jiǎn chá

kiểm tra lát cắt

动作片
dòng zuò piàn

phim hành động

卡片机
kǎ piàn jī

máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn

只言片语
zhī yán piàn yǔ

chỉ vài lời

含片
hán piàn

viên ngậm

喉片
hóu piàn

viên ngậm họng

喝断片
hē duàn piàn

say rượu đến mất trí nhớ

单片机
dān piàn jī

vi điều khiển

单色照片
dān sè zhào piàn

ảnh đơn sắc

图片报
tú piàn bào

Bild-Zeitung

涂片
tú piàn

phết (mẫu y tế); lam kính hiển vi

垫片
diàn piàn

miếng đệm

多晶片模组
duō jīng piàn mó zǔ

mô-đun đa chip (MCM)

安宁片
ān níng piàn

meprobamat

宽影片
kuān yǐng piàn

phim màn ảnh rộng

专题片
zhuān tí piàn

phim chuyên đề

尿片
niào piàn

tã lót

履历片
lǚ lì piàn

sơ yếu lý lịch

岛国动作片
dǎo guó dòng zuò piàn

phim khiêu dâm Nhật Bản (cách nói tránh)

巧克力脆片
qiǎo kè lì cuì piàn

sô cô la chip

幻灯片
huàn dēng piàn

bản chiếu (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu)

底片
dǐ piàn

phim âm bản

广告片
guǎng gào piàn

phim quảng cáo

弹片
dàn piàn

mảnh đạn

弹片
tán piàn

miếng gảy đàn

复映片
fù yìng piàn

phim chiếu lại

微晶片
wēi jīng piàn

vi mạch

恐怖片
kǒng bù piàn

phim kinh dị

爱情片
ài qíng piàn

phim tình cảm

成片
chéng piàn

thành một vùng rộng lớn

打成一片
dǎ chéng yī piàn

hòa làm một

拍片
pāi piàn

quay phim; làm phim

拓片
tà piàn

bản dập từ bia đá

搞笑片
gǎo xiào piàn

phim hài

搭接片
dā jiē piàn

khóa

拨片
bō piàn

miếng gảy đàn

放大片
fàng dà piàn

kính áp tròng làm to mắt

放射性碎片
fàng shè xìng suì piàn

mảnh vụn phóng xạ

故事片
gù shi piàn

phim hư cấu

散热片
sàn rè piàn

tản nhiệt

断片
duàn piàn

mảnh vỡ; đoạn rời

晶片
jīng piàn

chip; vi mạch

暖气片
nuǎn qì piàn

bộ tản nhiệt (để sưởi ấm)

木片
mù piàn

mảnh gỗ phẳng

柴鱼片
chái yú piàn

katsuobushi hoặc cá ngừ khô bào mỏng

柠檬片
níng méng piàn

lát chanh

止疼片
zhǐ téng piān

thuốc giảm đau

止痛片
zhǐ tòng piàn

thuốc giảm đau

武打片
wǔ dǎ piàn

phim hành động

毛片
máo piàn

phim khiêu dâm

波带片
bō dài piān

đĩa vùng

洋片
yáng piàn

trò chơi trẻ em chơi với các thẻ có hình minh họa

消炎片
xiāo yán piàn

thuốc viên hạ sốt (như sulfanilamide)

激光唱片
jī guāng chàng piàn

đĩa compact; CD

灾难片
zāi nàn piàn

phim thảm họa

炸土豆片
zhá tǔ dòu piàn

khoai tây chiên lát mỏng

炸薯片
zhá shǔ piàn

khoai tây chiên lát mỏng

照片子
zhào piàn zi

chụp X-quang

照片底版
zhào piàn dǐ bǎn

tấm kính ảnh

烂片
làn piàn

phim dở

片中
piàn zhōng

trong phim

片假名
piàn jiǎ míng

katakana (chữ viết của tiếng Nhật)

片剂
piān jì

viên nén

片名
piān míng

tên phim

片商
piàn shāng

công ty sản xuất phim

片尾
piàn wěi

phần cuối phim (danh đề cuối phim, v.v.)

片岩
piàn yán

đá phiến

片时
piàn shí

một thời gian ngắn

片约
piàn yuē

hợp đồng phim

片花
piàn huā

đoạn giới thiệu phim

片语
piàn yǔ

cụm từ

片酬
piàn chóu

thù lao cho vai diễn trong phim hoặc phim truyền hình

片长
piàn cháng

thời lượng phim

片头
piàn tóu

phần đầu phim, đoạn mở đầu phim

片麻岩
piàn má yán

gneis

玉米片
yù mǐ piàn

ngô mảnh

玻片
bō piàn

phiến kính dùng cho mẫu y tế

环球唱片
huán qiú chàng piàn

Universal Records

瓦片
wǎ piàn

ngói

生物晶片
shēng wù jīng piàn

biochip

生鱼片
shēng yú piàn

gỏi cá sống

眼镜片
yǎn jìng piàn

kính mắt

石片
shí piàn

phiến đá

矽晶片
xī jīng piàn

chip silicon

矽片
xī piàn

chip silicon

破片
pò piàn

mảnh vỡ

破片杀伤
pò piàn shā shāng

(quân sự) sát thương bằng mảnh vỡ (lựu đạn, bom, v.v.)

硅晶片
guī jīng piàn

chip silicon

硅片
guī piàn

chip silicon

碎片
suì piàn

mảnh vỡ; mảnh; mảnh vụn

碎片整理
suì piàn zhěng lǐ

chống phân mảnh (điện toán)

碟片
dié piàn

đĩa

磁片
cí piàn

đĩa từ

科教片
kē jiào piàn

phim giáo dục khoa học

立体照片
lì tǐ zhào piàn

ảnh ba chiều

簧片
huáng piàn

lưỡi gà (nhạc cụ)

糟溜黄鱼片
zāo liū huáng yú piàn

cá vàng xào kiểu rượu táo

系列片
xì liè piàn

phim nhiều tập

纸尿片
zhǐ niào piàn

tã lót dùng một lần

纸片
zhǐ piàn

mảnh giấy, mẩu giấy

絮片
xù piàn

bông cặn

网片
wǎng piàn

lưới

缩微平片
suō wēi píng piàn

vi phim

耳片
ěr piān

tab (của trình duyệt web)

肉片
ròu piàn

miếng thịt

脆片
cuì piàn

miếng giòn

胶片佩章
jiāo piàn pèi zhāng

phù hiệu phim

舌下片
shé xià piàn

viên ngậm dưới lưỡi (thuốc)

色情片
sè qíng piàn

phim khiêu dâm

艾片
ài piàn

Borneolum Luodian

芯片组
xīn piàn zǔ

chipset

苞片
bāo piàn

lá bắc (thực vật học)

叶片
yè piàn

cánh (của chân vịt)

叶片状
yè piàn zhuàng

dạng phiến lá

蒜苗炒肉片
suàn miáo chǎo ròu piàn

thịt heo xào với tỏi

薄片
báo piàn

lát mỏng

艺术片
yì shù piàn

phim nghệ thuật

裂片
liè piàn

mảnh vỡ

裂变碎片
liè biàn suì piàn

mảnh phân hạch

补胎片
bǔ tāi piàn

miếng vá lốp xe

制片
zhì piàn

làm phim

制片人
zhì piàn rén

nhà làm phim

制片厂
zhì piàn chǎng

xưởng phim

西部片
xī bù piàn

phim cao bồi

负片
fù piàn

phim âm bản (trong nhiếp ảnh)

贴片式
tiē piàn shì

kiểu gắn trên bề mặt (điện tử)

贺年片
hè nián piàn

thiệp chúc mừng năm mới

软片
ruǎn piàn

phim (ảnh)

退片
tuì piàn

đẩy ra (đầu đĩa)

连片
lián piàn

tạo thành một mảng liên tục

金属薄片
jīn shǔ báo piàn

lá kim loại

锯片
jù piàn

lưỡi cưa

钢片琴
gāng piàn qín

celesta

镜片
jìng piàn

thấu kính

长片
cháng piàn

phim truyện dài

阿片
ā piàn

thuốc phiện

雪片
xuě piàn

bông tuyết

云片糕
yún piàn gāo

một loại bánh

电影制片
diàn yǐng zhì piàn

việc làm phim

预告片
yù gào piàn

đoạn giới thiệu (phim)

显微镜载片
xiǎn wēi jìng zài piàn

phiến kính hiển vi

香片
xiāng piàn

trà hoa nhài

惊险片
jīng xiǎn piàn

phim kinh dị

骨片
gǔ piàn

gai xương

鱼片
yú piàn

phi lê cá

鲽片
dié piàn

phi lê cá bơn sao

鳞片
lín piàn

vảy (cá, bò sát, v.v.)

鸦片
yā piàn

thuốc phiện

鸦片战争
yā piàn zhàn zhēng

Chiến tranh thuốc phiện (1840-1842 và 1860-1861)

鸦片枪
yā piàn qiāng

tẩu thuốc phiện

麦片
mài piàn

bột yến mạch

面包片
miàn bāo piàn

lát bánh mì

黄片
huáng piàn

phim người lớn

默片
mò piàn

phim câm