Bỏ qua đến nội dung

大片

dà piàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim bom tấn
  2. 2. khu vực rộng lớn
  3. 3. vùng rộng lớn

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with 土地 or 草原 to mean 'large area of land/grassland'.

Common mistakes

When 大片 means 'blockbuster movie', it is typically used for big-budget productions; do not use it for ordinary films.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那里有一 大片 森林。
There is a large expanse of forest there.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.