大篷车
dà péng chē
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xe tải có mui; xe ngựa có mui
- 2. xe buýt có một số chỗ ngồi nhưng chủ yếu là chỗ đứng