Bỏ qua đến nội dung

大胆

dà dǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đại膽
  2. 2. daring
  3. 3. audacious

Usage notes

Collocations

“大胆”常与“假设”、“尝试”、“创新”搭配,表示勇于探索,一般不用于正式风险分析。

Common mistakes

注意“大但”是错误写法,“大胆”正确;不要混淆为“大蛋”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大胆 地提出了新方案。
He boldly proposed a new plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.