大胆
dà dǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại膽
- 2. daring
- 3. audacious
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他 大胆 地提出了新方案。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.