Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

大蛇丸

dà shé wán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Orochimaru, Japanese folktale hero
  2. 2. Orochimaru, character in the Naruto manga series