Bỏ qua đến nội dung

大街小巷

dà jiē xiǎo xiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đường lớn ngõ nhỏ
  2. 2. mọi nơi trong thành phố
  3. 3. đại phố tiểu ngõ

Usage notes

Common mistakes

“大街小巷”通常作状语,如“传遍了大街小巷”,不作主语或宾语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个好消息很快传遍了 大街小巷
The good news quickly spread through the streets and alleys.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.