大补帖
dà bǔ tiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tonic
- 2. healthy concoction
- 3. (fig.) just what the doctor ordered
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.